Nghĩa của từ "named representative" trong tiếng Việt
"named representative" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
named representative
US /neɪmd ˌreprɪˈzentətɪv/
UK /neɪmd ˌreprɪˈzentətɪv/
Danh từ
người đại diện được chỉ định, đại diện có tên
a person specifically chosen or designated to act or speak on behalf of another person, group, or organization
Ví dụ:
•
The company's named representative will attend the hearing.
Người đại diện được chỉ định của công ty sẽ tham dự buổi điều trần.
•
You must provide the contact details of your named representative.
Bạn phải cung cấp chi tiết liên lạc của người đại diện được chỉ định của mình.
Từ liên quan: